Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Lilangeni Swaziland hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Lilangeni Swaziland cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Lilangeni Swaziland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = SZL
Cập nhật
1
STD
=
0.00074677
SZL
Không thay đổi
Tỷ giá
1 STD = L0.00074677 SZL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SZL = Db1,339.09 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.00074677
Hiện tại
L0.00074677
Cao nhất
L0.00074677
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Lilangeni Swaziland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang SZL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/SZL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang SZL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00074677 SZL
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 SZL
0.00%
7 ngày qua
+0.000004 SZL
+0.51%
30 ngày qua
+0.000003 SZL
+0.42%
1 năm qua
-0.000029 SZL
-3.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.00070778 Hôm nay
0.00074677 Cao nhất
0.00078393
0.00070778 Hôm nay
0.00074677 Cao nhất
0.00078393
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.17%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+7.88%
Tháng 3
-2.08%
Tháng 4
-2.52%
Tháng 5
+0.77%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-2.19%
Tháng 8
+1.41%
Tháng 9
+1.59%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/SZL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang SZL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00082208 SZL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00073772 SZL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00066243
–
0.00080444
SZL
Năm biến động
-1.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00081679 SZL
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.00073694
–
0.0008747
SZL
Năm biến động
+11.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00082208 SZL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00077073
–
0.00086534
SZL
Năm biến động
+1.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00080244 SZL
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.00074323
–
0.0008851
SZL
Năm biến động
-12.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00074059 SZL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00070778
–
0.00077177
SZL
Năm ổn định
+0.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.