Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Hryvnia Ukraina hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = UAH
Cập nhật
1
STD
=
0.00203305
UAH
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STD = ₴0.00203305 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = Db491.87226871 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₴0.00203305
Hiện tại
₴0.00203305
Cao nhất
₴0.00203305
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Hryvnia Ukraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang UAH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00203305 UAH
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000003 UAH
-0.14%
7 ngày qua
+0.000012 UAH
+0.58%
30 ngày qua
+0.000016 UAH
+0.80%
1 năm qua
+0.000157 UAH
+8.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.00187575 Hôm nay
0.00203305 Cao nhất
0.00205347
0.00187575 Hôm nay
0.00203305 Cao nhất
0.00205347
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.22%
Tháng 12
+2.02%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
+2.01%
Tháng 3
+0.46%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.50%
Tháng 9
+1.36%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang UAH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00201116 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00146977 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00124766
–
0.00167342
UAH
Năm biến động
+25.26%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00162905 UAH
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.0015955
–
0.00171711
UAH
STD tăng giá
+6.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00180319 UAH
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.00167884
–
0.00188861
UAH
Năm biến động
+10.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00187077 UAH
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.00183456
–
0.00190726
UAH
Năm ổn định
+0.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00201116 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00189873
–
0.00205347
UAH
STD tăng giá
+6.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.