Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = STD

Cập nhật
Hryvnia Ukraina 1 UAH = Dobra São Tomé và Príncipe 491.87226871 STD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db491.87226871 Hiện tại Db491.87226871 Cao nhất Db491.87226871
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
491.87226871 STD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
-0.654332 STD
-0.13%
30 ngày qua
-3.945696 STD
-0.80%
1 năm qua
-41.247949 STD
-7.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
486.98148802
Hôm nay
491.87226871
Cao nhất
533.12021732
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.23%
Tháng 12
-1.98%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
-1.97%
Tháng 3
-0.45%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-0.94%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
Tháng 8
-0.50%
Tháng 9
-1.34%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 687.00024443 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 687.00024443 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
597.57704528 – 801.49933833 STD
Năm biến động -20.16%
2023
Tỷ giá trung bình 613.96405777 STD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
582.37529707 – 626.76151127 STD
UAH giảm giá -5.82%
2024
Tỷ giá trung bình 555.22130567 STD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
529.49092752 – 595.64856665 STD
Năm biến động -9.36%
2025
Tỷ giá trung bình 534.57319648 STD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
524.31212829 – 545.08972423 STD
Năm ổn định -0.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 497.28147313 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
486.98148802 – 526.66857368 STD
UAH giảm giá -6.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.