Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = CLF

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.00113702 CLF
-1.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất UF0.00113337 Hiện tại UF0.00113702 Cao nhất UF0.00113837
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang CLF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00113702 CLF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000014 CLF
-1.18%
7 ngày qua
-0.000006 CLF
-0.53%
30 ngày qua
-0.000016 CLF
-1.42%
1 năm qua
+0.000016 CLF
+1.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00103411
Hôm nay
0.00113702
Cao nhất
0.00115788
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.61%
Tháng 12
-3.40%
Tháng 1
+1.44%
Tháng 2
+1.75%
Tháng 3
+1.53%
Tháng 4
-1.54%
Tháng 5
+1.36%
Tháng 6
+3.62%
Tháng 7
+1.00%
Tháng 8
+1.26%
Tháng 9
+0.95%
Tháng 10
-1.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang CLF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00150269 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00134963 CLF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.00125202 – 0.00160963 CLF
Năm biến động -6.18%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00133569 CLF
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.00123438 – 0.00147944 CLF
Năm biến động +8.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00150269 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00140535 – 0.00158539 CLF
Năm biến động +5.86%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00116493 CLF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.00103763 – 0.00154384 CLF
Năm biến động -28.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0011275 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00103411 – 0.00115788 CLF
STN tăng giá +3.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.