Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Rupee Nepal cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = NPR

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Rupee Nepal 6.92008301 NPR
-0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨6.9200198 Hiện tại ₨6.92008301 Cao nhất ₨6.95189866
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.92008301 NPR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.020916 NPR
-0.30%
7 ngày qua
-0.007673 NPR
-0.11%
30 ngày qua
-0.038356 NPR
-0.55%
1 năm qua
+0.255452 NPR
+3.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
6.57354474
Hôm nay
6.92008301
Cao nhất
7.32845101
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.08%
Tháng 12
+3.78%
Tháng 1
-1.27%
Tháng 2
+0.44%
Tháng 3
+4.85%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
-2.45%
Tháng 6
+3.66%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
-1.37%
Tháng 9
-2.20%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.01110543 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.35219974 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.03247237 – 5.75154074 NPR
Năm biến động +4.60%
2023
Tỷ giá trung bình 5.79726271 NPR
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
5.60156934 – 6.01755056 NPR
STN tăng giá +5.21%
2024
Tỷ giá trung bình 5.88160897 NPR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
5.56437324 – 6.1424739 NPR
STN giảm giá -3.28%
2025
Tỷ giá trung bình 6.38029036 NPR
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
5.73914266 – 6.92579648 NPR
Năm biến động +18.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.01110543 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.72729858 – 7.32845101 NPR
Năm ổn định +0.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.