Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = PLN

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Zloty Ba Lan 0.17991426 PLN
+0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất zł0.17887001 Hiện tại zł0.17991426 Cao nhất zł0.17991426
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17991426 PLN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000713 PLN
+0.40%
7 ngày qua
+0.001111 PLN
+0.62%
30 ngày qua
+0.001499 PLN
+0.84%
1 năm qua
+0.00676 PLN
+3.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.16790397
Hôm nay
0.17991426
Cao nhất
0.18117119
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.32%
Tháng 12
+0.11%
Tháng 1
+1.13%
Tháng 2
-0.90%
Tháng 3
+0.63%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
+1.42%
Tháng 6
+2.13%
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
+1.40%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.18952997 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.18952997 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18052161 – 0.20293491 PLN
Năm biến động +2.29%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18419942 PLN
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.1726048 – 0.19543356 PLN
Năm biến động -6.43%
2024
Tỷ giá trung bình 0.17493388 PLN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.16470605 – 0.20771626 PLN
Năm biến động -15.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17170928 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15650757 – 0.17589869 PLN
Năm biến động -1.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17764124 PLN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.16840561 – 0.18117119 PLN
STN tăng giá +4.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.