Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = SLE

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Leone Sierra Leone (1964—2022) 1.12320993 SLE
+7.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Le1.0477451 Hiện tại Le1.12320993 Cao nhất Le1.12781296
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.12320993 SLE
2026-11-02
24 giờ qua
+0.075465 SLE
+7.20%
7 ngày qua
-0.003999 SLE
-0.35%
30 ngày qua
-0.003792 SLE
-0.34%
1 năm qua
+0.070659 SLE
+6.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.04081633
Hôm nay
1.12320993
Cao nhất
1.18763029
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.50%
Tháng 12
+2.16%
Tháng 1
+1.43%
Tháng 2
-4.06%
Tháng 3
+2.65%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
-8.58%
Tháng 6
+2.06%
Tháng 7
+2.22%
Tháng 8
-2.18%
Tháng 9
-8.08%
Tháng 10
+7.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang SLE.

469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.12059645 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 1.10059257 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.05255071 – 1.15868063 SLE
STN tăng giá +5.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.12059645 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.04081633 – 1.18763029 SLE
Năm biến động -2.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.