Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Shilling Somali cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STN = SOS
Cập nhật
1
STN
=
25.70688202
SOS
-1.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STN = S25.70688202 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = Db0.03890009 STN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
S25.65416301
Hiện tại
S25.70688202
Cao nhất
S25.70688202
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STN/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.70688202 SOS
2026-11-08
24 giờ qua
-0.356092 SOS
-1.37%
7 ngày qua
-0.407417 SOS
-1.56%
30 ngày qua
-0.38294 SOS
-1.47%
1 năm qua
-1.2515 SOS
-4.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
25.64550932 Hôm nay
25.70688202 Cao nhất
28.09356725
25.64550932 Hôm nay
25.70688202 Cao nhất
28.09356725
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.57%
Tháng 12
+1.89%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
-3.82%
Tháng 3
+2.56%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
-2.12%
Tháng 6
+2.79%
Tháng 7
+0.84%
Tháng 8
-2.25%
Tháng 9
-1.21%
Tháng 10
-1.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STN/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 26.31166174 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
24.66661627 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.00236704
–
72.62318867
SOS
Năm biến động
-8.13%
2023
Tỷ giá trung bình
24.99200559 SOS
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
24.12074489
–
26.10555298
SOS
STN tăng giá
+4.80%
2024
Tỷ giá trung bình
25.10647983 SOS
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
24.01615567
–
26.09854822
SOS
STN giảm giá
-6.00%
2025
Tỷ giá trung bình
26.15680777 SOS
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
23.69402985
–
28.41412345
SOS
Năm biến động
+12.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
26.31166174 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.64550932
–
28.09356725
SOS
STN giảm giá
-6.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.