Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = XAF

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Franc CFA Trung Phi 26.41938599 XAF
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FCFA26.41938599 Hiện tại FCFA26.41938599 Cao nhất FCFA26.41938599
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang XAF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.41938599 XAF
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 XAF
0.00%
7 ngày qua
-0.378275 XAF
-1.41%
30 ngày qua
-0.246555 XAF
-0.92%
1 năm qua
-0.338184 XAF
-1.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
26.13528214
Hôm nay
26.41938599
Cao nhất
27.07564725
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.57%
Tháng 12
+0.11%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
-2.30%
Tháng 3
+1.32%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
+1.72%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-0.01%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
-1.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang XAF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 26.72171772 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.53608901 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.82210921 – 27.62285757 XAF
Năm ổn định -0.11%
2023
Tỷ giá trung bình 26.60431544 XAF
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
25.99962332 – 27.27138187 XAF
Năm ổn định +1.00%
2024
Tỷ giá trung bình 26.63686015 XAF
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
25.22685185 – 27.14951394 XAF
Năm ổn định +0.57%
2025
Tỷ giá trung bình 26.56043203 XAF
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
24.19920865 – 27.00151417 XAF
STN giảm giá -0.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 26.72171772 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.14803266 – 27.07564725 XAF
Năm ổn định -1.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.