Tỷ giá Colón El Salvador sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Colón El Salvador sang Franc Djibouti cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = DJF
Cập nhật
1
SVC
=
20.35188381
DJF
+1.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SVC = Fdj20.35188381 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = $0.0491355 SVC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Fdj20.08283684
Hiện tại
Fdj20.35188381
Cao nhất
Fdj20.35188381
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SVC/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.35188381 DJF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.269047 DJF
+1.34%
7 ngày qua
+0.000722 DJF
30 ngày qua
+0.017005 DJF
+0.08%
1 năm qua
-0.000139 DJF
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
20.08283684 Hôm nay
20.35188381 Cao nhất
20.50637621
20.08283684 Hôm nay
20.35188381 Cao nhất
20.50637621
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.32%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SVC/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 20.34381668 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
20.34367647 DJF
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
20.12181695
–
20.51188055
DJF
Năm ổn định
-0.13%
2023
Tỷ giá trung bình
20.33302578 DJF
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
20.08201563
–
20.53637345
DJF
Năm ổn định
+0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
20.32456762 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.17936475
–
20.48424377
DJF
Năm ổn định
+0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
20.3313402 DJF
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
20.1367875
–
20.54924535
DJF
Năm ổn định
-0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.34381668 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.08283684
–
20.50637621
DJF
Năm ổn định
+0.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.