Tỷ giá Colón El Salvador sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = DKK

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Krone Đan Mạch 0.76517111 DKK
+0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.76517111 Hiện tại kr0.76517111 Cao nhất kr0.76683346
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.76517111 DKK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.001365 DKK
+0.18%
7 ngày qua
-0.001208 DKK
-0.16%
30 ngày qua
+0.001307 DKK
+0.17%
1 năm qua
+0.02689 DKK
+3.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.70960488
Hôm nay
0.76517111
Cao nhất
0.76878016
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.17%
Tháng 12
-0.81%
Tháng 1
+1.33%
Tháng 2
+1.76%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+2.07%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-1.03%
Tháng 8
+2.27%
Tháng 9
+1.65%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.80870665 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SVC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.80870665 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.74196471 – 0.88630451 DKK
Năm biến động +6.26%
2023
Tỷ giá trung bình 0.78781589 DKK
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.75778122 – 0.81416959 DKK
SVC giảm giá -3.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.78818517 DKK
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.7614506 – 0.82369811 DKK
SVC tăng giá +7.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.75617576 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.71863352 – 0.83228198 DKK
Năm biến động -11.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.75614852 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.70960488 – 0.76878016 DKK
SVC tăng giá +5.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.