Tỷ giá Colón El Salvador sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Dinar Algeria cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = DZD

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Dinar Algeria 15.54480822 DZD
-0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ج15.54480822 Hiện tại د.ج15.54480822 Cao nhất د.ج15.57969674
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.54480822 DZD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.046423 DZD
-0.30%
7 ngày qua
+0.001983 DZD
+0.01%
30 ngày qua
+0.189379 DZD
+1.23%
1 năm qua
+0.628531 DZD
+4.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
14.73249283
Hôm nay
15.54480822
Cao nhất
15.59123094
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.65%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.77%
Tháng 2
+3.41%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
+1.61%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 16.24217379 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SVC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.24217379 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.63776042 – 16.86719601 DZD
Năm ổn định -1.17%
2023
Tỷ giá trung bình 15.54260486 DZD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
15.27204976 – 15.79630159 DZD
Năm ổn định -2.22%
2024
Tỷ giá trung bình 15.33265744 DZD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
15.08922087 – 15.52868111 DZD
Năm ổn định +1.30%
2025
Tỷ giá trung bình 15.04699833 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.70417152 – 15.63173809 DZD
SVC giảm giá -4.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.34409072 DZD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
14.73249283 – 15.59123094 DZD
SVC tăng giá +5.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.