Tỷ giá Colón El Salvador sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = MAD

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Dirham Ma-rốc 1.11717495 MAD
+0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.م.1.11375906 Hiện tại د.م.1.11717495 Cao nhất د.م.1.11717495
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.11717495 MAD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.003381 MAD
+0.30%
7 ngày qua
-0.006564 MAD
-0.58%
30 ngày qua
-0.0225 MAD
-1.97%
1 năm qua
+0.057756 MAD
+5.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.0333365
Hôm nay
1.11717495
Cao nhất
1.14084692
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.46%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
+0.95%
Tháng 2
+2.24%
Tháng 3
-1.06%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
+2.31%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
-0.56%
Tháng 8
+3.91%
Tháng 9
+1.36%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.16108834 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SVC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.16108834 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.05179061 – 1.26704063 MAD
Năm biến động +12.50%
2023
Tỷ giá trung bình 1.1574314 MAD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
1.10067369 – 1.20195618 MAD
SVC giảm giá -5.29%
2024
Tỷ giá trung bình 1.13595177 MAD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
1.09307912 – 1.1624006 MAD
Năm ổn định +2.06%
2025
Tỷ giá trung bình 1.06828358 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.02343742 – 1.16371153 MAD
Năm biến động -9.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.10808267 MAD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
1.0333365 – 1.14084692 MAD
SVC tăng giá +7.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.