Tỷ giá Colón El Salvador sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Rupee Nepal cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = NPR

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Rupee Nepal 17.16397725 NPR
-0.60% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨17.16397725 Hiện tại ₨17.16397725 Cao nhất ₨17.28783346
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.16397725 NPR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.102831 NPR
-0.60%
7 ngày qua
-0.189534 NPR
-1.09%
30 ngày qua
-0.520088 NPR
-2.94%
1 năm qua
+0.956144 NPR
+5.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
16.18327196
Hôm nay
17.16397725
Cao nhất
17.7166979
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.33%
Tháng 12
+2.80%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
+4.57%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
+0.86%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
-1.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 17.39143981 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SVC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.36813233 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.49888007 – 15.18307052 NPR
Năm biến động +11.05%
2023
Tỷ giá trung bình 15.10123642 NPR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
14.84014198 – 15.25158695 NPR
Năm ổn định +0.75%
2024
Tỷ giá trung bình 15.29908315 NPR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
15.11768414 – 15.65462759 NPR
SVC tăng giá +2.92%
2025
Tỷ giá trung bình 15.9274838 NPR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
15.45554926 – 16.61619624 NPR
SVC tăng giá +5.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.39143981 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.43111644 – 17.7166979 NPR
SVC tăng giá +4.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.