Tỷ giá Colón El Salvador sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Colón El Salvador sang Rúp Nga cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = RUB
Cập nhật
1
SVC
=
9.35867153
RUB
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SVC = ₽9.35867153 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = $0.10685277 SVC
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₽9.33858772
Hiện tại
₽9.35867153
Cao nhất
₽9.3725839
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SVC/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.35867153 RUB
2026-11-05
24 giờ qua
+0.026485 RUB
+0.28%
7 ngày qua
+0.153617 RUB
+1.67%
30 ngày qua
-0.353235 RUB
-3.64%
1 năm qua
+0.070862 RUB
+0.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
8.10054363 Hôm nay
9.35867153 Cao nhất
9.97876373
8.10054363 Hôm nay
9.35867153 Cao nhất
9.97876373
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.65%
Tháng 12
-3.60%
Tháng 1
+1.85%
Tháng 2
+4.81%
Tháng 3
-6.73%
Tháng 4
-5.03%
Tháng 5
+9.51%
Tháng 6
+2.61%
Tháng 7
+8.58%
Tháng 8
-4.02%
Tháng 9
-3.52%
Tháng 10
+1.85%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SVC/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 10.61055229 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.9830514 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.00300973
–
16.33363615
RUB
Năm biến động
-1.38%
2023
Tỷ giá trung bình
9.77796024 RUB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
7.56822441
–
11.59456446
RUB
Năm biến động
+20.88%
2024
Tỷ giá trung bình
10.61055229 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.54005353
–
12.99853303
RUB
Năm biến động
+27.80%
2025
Tỷ giá trung bình
9.5744553 RUB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
8.45790366
–
12.9885592
RUB
Năm biến động
-30.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.34861404 RUB
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
8.10054363
–
9.97876373
RUB
Năm biến động
+3.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.