Tỷ giá Colón El Salvador sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Bảng Sudan cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = SDG

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Bảng Sudan 68.60705438 SDG
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ج.س.68.60705438 Hiện tại ج.س.68.60705438 Cao nhất ج.س.68.75256893
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
68.60705438 SDG
2026-11-08
24 giờ qua
-0.145515 SDG
-0.21%
7 ngày qua
-0.222205 SDG
-0.32%
30 ngày qua
-0.105993 SDG
-0.15%
1 năm qua
-0.050824 SDG
-0.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
68.2016401
Hôm nay
68.60705438
Cao nhất
69.27792819
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 68.73782757 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 57.03564338 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
49.95432095 – 66.90492608 SDG
Năm biến động +30.75%
2023
Tỷ giá trung bình 68.18648438 SDG
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
62.42550528 – 69.42810236 SDG
SVC tăng giá +4.98%
2024
Tỷ giá trung bình 68.36407971 SDG
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
65.18020012 – 69.36940158 SDG
Năm ổn định +0.36%
2025
Tỷ giá trung bình 68.68668984 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
67.61994665 – 69.69852746 SDG
Năm ổn định -0.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 68.73782757 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
68.2016401 – 69.27792819 SDG
Năm ổn định -0.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.