Tỷ giá Colón El Salvador sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Colón El Salvador sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = SLE
Cập nhật
1
SVC
=
2.81834782
SLE
+7.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SVC = Le2.81834782 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = $0.35481781 SVC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Le2.62043232
Hiện tại
Le2.81834782
Cao nhất
Le2.8206837
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SVC/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.81834782 SLE
2026-11-03
24 giờ qua
+0.197915 SLE
+7.55%
7 ngày qua
-0.004953 SLE
-0.18%
30 ngày qua
+0.00916 SLE
+0.33%
1 năm qua
+0.240797 SLE
+9.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
2.57755055 Hôm nay
2.81834782 Cao nhất
2.83556767
2.57755055 Hôm nay
2.81834782 Cao nhất
2.83556767
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.67%
Tháng 12
+1.21%
Tháng 1
+1.79%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
-6.64%
Tháng 6
-0.70%
Tháng 7
+1.37%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-6.94%
Tháng 10
+7.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SVC/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang SLE.
470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.77814486 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
2.66233194 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.57755055
–
2.76152595
SLE
SVC tăng giá
+4.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.77814486 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.61332418
–
2.83556767
SLE
Năm ổn định
+2.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.