Tỷ giá Colón El Salvador sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Colón El Salvador sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = THB
Cập nhật
1
SVC
=
3.8550482
THB
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SVC = ฿3.8550482 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = $0.25940013 SVC
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
฿3.84585766
Hiện tại
฿3.8550482
Cao nhất
฿3.8597645
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SVC/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.8550482 THB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.014195 THB
+0.37%
7 ngày qua
-0.004075 THB
-0.11%
30 ngày qua
+0.033487 THB
+0.88%
1 năm qua
+0.143261 THB
+3.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
3.53409062 Hôm nay
3.8550482 Cao nhất
3.87370581
3.53409062 Hôm nay
3.8550482 Cao nhất
3.87370581
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.79%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
-1.11%
Tháng 2
+4.63%
Tháng 3
-0.41%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+2.09%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
-1.37%
Tháng 8
+0.90%
Tháng 9
+0.04%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SVC/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 4.03037912 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SVC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.00362966 THB
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
3.67228912
–
4.40185501
THB
Năm biến động
+4.06%
2023
Tỷ giá trung bình
3.97579963 THB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
3.73110348
–
4.24375499
THB
Năm biến động
-0.67%
2024
Tỷ giá trung bình
4.03037912 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.69846144
–
4.25022108
THB
Năm biến động
+0.21%
2025
Tỷ giá trung bình
3.755689 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.54803213
–
3.98577049
THB
Năm biến động
-8.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.81080877 THB
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
3.53409062
–
3.87370581
THB
SVC tăng giá
+7.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.