Tỷ giá Colón El Salvador sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = TRY

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 5.71389273 TRY
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₺5.71389273 Hiện tại ₺5.71389273 Cao nhất ₺5.71389273
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.71389273 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
+0.00747 TRY
+0.13%
7 ngày qua
+0.029364 TRY
+0.52%
30 ngày qua
+0.104526 TRY
+1.86%
1 năm qua
+0.893201 TRY
+18.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.80885685
Hôm nay
5.71389273
Cao nhất
5.71389273
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.10%
Tháng 12
+1.26%
Tháng 1
+1.95%
Tháng 2
+1.01%
Tháng 3
+1.41%
Tháng 4
+1.65%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
+2.10%
Tháng 7
+1.33%
Tháng 8
+1.49%
Tháng 9
+1.98%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.54576168 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.89438961 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.49035911 – 2.1514351 TRY
Năm biến động +40.28%
2023
Tỷ giá trung bình 2.72336316 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
2.13215061 – 3.36845453 TRY
Năm biến động +57.43%
2024
Tỷ giá trung bình 3.7594515 TRY
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
3.36881828 – 4.04146387 TRY
Năm biến động +19.97%
2025
Tỷ giá trung bình 4.52393179 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
4.02810559 – 4.907791 TRY
Năm biến động +21.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.54576168 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.90758517 – 5.71389273 TRY
Năm biến động +16.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.