Tỷ giá Colón El Salvador sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Colón El Salvador sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = XCD
Cập nhật
1
SVC
=
0.3087879
XCD
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SVC = $0.3087879 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = $3.23846885 SVC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.3087879
Hiện tại
$0.3087879
Cao nhất
$0.30899497
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SVC/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3087879 XCD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000207 XCD
-0.07%
7 ngày qua
-0.000222 XCD
-0.07%
30 ngày qua
-0.000782 XCD
-0.25%
1 năm qua
-0.000031 XCD
-0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.30643116 Hôm nay
0.3087879 Cao nhất
0.31126694
0.30643116 Hôm nay
0.3087879 Cao nhất
0.31126694
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SVC/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.30900973 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.30885541 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30591606
–
0.31255645
XCD
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
0.30900973 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30601863
–
0.31324416
XCD
Năm ổn định
-0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.30891731 XCD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.30606528
–
0.31167793
XCD
Năm ổn định
+0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.308906 XCD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.30407036
–
0.31367819
XCD
Năm ổn định
-0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.30891818 XCD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.30643116
–
0.31126694
XCD
Năm ổn định
+0.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.