Tỷ giá Bảng Syria sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Bảng Syria sang Đô la Suriname cho thấy 1 Bảng Syria đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SYP = SRD

Cập nhật
Bảng Syria 1 SYP = Đô la Suriname 0.00289059 SRD
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00289059 Hiện tại $0.00289059 Cao nhất $0.00289059
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SYP sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SYP/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SYP sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00289059 SRD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000002 SRD
+0.07%
7 ngày qua
-0.000005 SRD
-0.16%
30 ngày qua
-0.000022 SRD
-0.76%
1 năm qua
-0.000078 SRD
-2.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00285379
Hôm nay
0.00289059
Cao nhất
0.00297477
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.82%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SYP/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SYP sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.01457121 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00964628 SRD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.0080824 – 0.01272184 SRD
Năm biến động +52.87%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01457121 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01256005 – 0.01537156 SRD
Năm biến động +15.52%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01284952 SRD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.00269635 – 0.01470629 SRD
Năm biến động -81.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00286565 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00268893 – 0.00306857 SRD
Năm biến động +8.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00289675 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00285379 – 0.0029502 SRD
Năm ổn định -1.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.