Tỷ giá Bảng Syria sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Bảng Syria sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Bảng Syria đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SYP = TRY
Cập nhật
1
SYP
=
0.00384047
TRY
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SYP = ₺0.00384047 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = £260.38474941 SYP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺0.00384047
Hiện tại
₺0.00384047
Cao nhất
₺0.00384047
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SYP sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SYP/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SYP sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00384047 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.000018 TRY
+0.46%
30 ngày qua
+0.000061 TRY
+1.61%
1 năm qua
+0.000605 TRY
+18.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00323507 Hôm nay
0.00384047 Cao nhất
0.00384161
0.00323507 Hôm nay
0.00384047 Cao nhất
0.00384161
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SYP/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SYP sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.01275034 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00659764 TRY
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00519262
–
0.00744888
TRY
Năm biến động
+40.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00947994 TRY
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.00743205
–
0.0117437
TRY
Năm biến động
+57.71%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01275034 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00270005
–
0.01400728
TRY
Năm biến động
-76.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00304383 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00271807
–
0.00330395
TRY
Năm biến động
+21.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.003732 TRY
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00330513
–
0.00384161
TRY
Năm biến động
+16.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.