Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = BMD
Cập nhật
1
THB
=
0.02979535
BMD
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = $0.02979535 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = ฿33.562285 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.02979269
Hiện tại
$0.02979535
Cao nhất
$0.02979535
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02979535 BMD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000139 BMD
+0.47%
7 ngày qua
+0.000065 BMD
+0.22%
30 ngày qua
+0.000095 BMD
+0.32%
1 năm qua
-0.001049 BMD
-3.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.02954952 Hôm nay
0.02979535 Cao nhất
0.03250491
0.02954952 Hôm nay
0.02979535 Cao nhất
0.03250491
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.70%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+2.10%
Tháng 2
-4.54%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
-0.94%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.03045629 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02860658 BMD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.02610966
–
0.03113955
BMD
Năm biến động
-3.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02877943 BMD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.02696617
–
0.0306348
BMD
Năm biến động
+0.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02839826 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02687883
–
0.03090661
BMD
Năm biến động
+0.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03045629 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02866151
–
0.03220612
BMD
Năm biến động
+8.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03001805 BMD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.02954952
–
0.03250491
BMD
THB giảm giá
-6.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.