Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Djibouti cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = DJF

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Franc Djibouti 5.26355593 DJF
-1.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Fdj5.23896377 Hiện tại Fdj5.26355593 Cao nhất Fdj5.29159326
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.26355593 DJF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.077138 DJF
-1.44%
7 ngày qua
-0.006986 DJF
-0.13%
30 ngày qua
-0.05078 DJF
-0.96%
1 năm qua
-0.216762 DJF
-3.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.23896377
Hôm nay
5.26355593
Cao nhất
5.75218644
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.50%
Tháng 12
+0.56%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
-4.53%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
+1.27%
Tháng 8
-0.98%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
-0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.41703409 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.09238689 DJF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
4.62742141 – 5.53966964 DJF
Năm biến động -4.03%
2023
Tỷ giá trung bình 5.11782775 DJF
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
4.79769189 – 5.44772512 DJF
Năm biến động +0.86%
2024
Tỷ giá trung bình 5.04949055 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.77804475 – 5.49605828 DJF
Năm biến động +0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 5.41703409 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.10611872 – 5.7236715 DJF
Năm biến động +8.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.34178899 DJF
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
5.23896377 – 5.75218644 DJF
THB giảm giá -6.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.