Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = HKD
Cập nhật
1
THB
=
0.23376984
HKD
+0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = $0.23376984 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = ฿4.27771178 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.23374898
Hiện tại
$0.23376984
Cao nhất
$0.23376984
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang HKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23376984 HKD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.001082 HKD
+0.46%
7 ngày qua
+0.000616 HKD
+0.26%
30 ngày qua
+0.000663 HKD
+0.28%
1 năm qua
-0.005926 HKD
-2.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.23178364 Hôm nay
0.23376984 Cao nhất
0.25343057
0.23178364 Hôm nay
0.23376984 Cao nhất
0.25343057
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.65%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
+2.25%
Tháng 2
-4.34%
Tháng 3
+0.31%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
-1.80%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
+1.07%
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang HKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.23744228 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22398992 HKD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.20495339
–
0.24287294
HKD
Năm biến động
-3.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.22531898 HKD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.21120862
–
0.24001603
HKD
Năm biến động
+0.68%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22157283 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21029545
–
0.24023123
HKD
Năm biến động
-0.48%
2025
Tỷ giá trung bình
0.23744228 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.22272815
–
0.25042351
HKD
Năm biến động
+9.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.23541003 HKD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.23178364
–
0.25343057
HKD
THB giảm giá
-5.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.