Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = THB
Cập nhật
1
HKD
=
4.30414701
THB
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HKD = ฿4.30414701 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = $0.23233407 HKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
฿4.29485852
Hiện tại
฿4.30414701
Cao nhất
฿4.30414701
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.30414701 THB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000743 THB
+0.02%
7 ngày qua
-0.000119 THB
30 ngày qua
+0.043731 THB
+1.03%
1 năm qua
+0.113272 THB
+2.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
3.94585391 Hôm nay
4.30414701 Cao nhất
4.31436838
3.94585391 Hôm nay
4.30414701 Cao nhất
4.31436838
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.62%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-2.20%
Tháng 2
+4.54%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
+1.83%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
-1.06%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
+0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 4.51843214 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HKD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.47337255 THB
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
4.11737932
–
4.87915803
THB
Năm biến động
+3.82%
2023
Tỷ giá trung bình
4.44142978 THB
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
4.16638833
–
4.73465516
THB
Năm biến động
-0.68%
2024
Tỷ giá trung bình
4.51843214 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.16265611
–
4.75521458
THB
Năm biến động
+0.48%
2025
Tỷ giá trung bình
4.21463094 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.99323529
–
4.48977832
THB
Năm biến động
-8.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.25157199 THB
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
3.94585391
–
4.31436838
THB
HKD tăng giá
+6.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.