Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Kuna Croatia cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = HRK
Cập nhật
1
THB
=
0.19890419
HRK
-0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = kn0.19890419 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = ฿5.02754614 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kn0.19859295
Hiện tại
kn0.19890419
Cao nhất
kn0.19946223
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19890419 HRK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000629 HRK
-0.32%
7 ngày qua
-0.001476 HRK
-0.74%
30 ngày qua
-0.000969 HRK
-0.48%
1 năm qua
-0.003008 HRK
-1.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.19488101 Hôm nay
0.19890419 Cao nhất
0.20742472
0.19488101 Hôm nay
0.19890419 Cao nhất
0.20742472
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.52%
Tháng 12
-1.21%
Tháng 1
+2.38%
Tháng 2
-2.73%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-1.82%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
+1.35%
Tháng 9
+1.66%
Tháng 10
-1.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.20457134 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.20457134 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19694108
–
0.21184173
HRK
Năm ổn định
+2.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20047705 HRK
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.19261781
–
0.2126276
HRK
THB giảm giá
-2.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19778468 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18871245
–
0.2129028
HRK
Năm biến động
+6.74%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20318399 HRK
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.19662921
–
0.21574621
HRK
THB giảm giá
-3.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19984497 HRK
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.19488101
–
0.20742472
HRK
Năm ổn định
-2.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.