Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Forint Hungary cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = HUF

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Forint Hungary 9.72592116 HUF
+0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Ft9.7079857 Hiện tại Ft9.72592116 Cao nhất Ft9.73681101
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang HUF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.72592116 HUF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.017181 HUF
+0.18%
7 ngày qua
-0.044294 HUF
-0.45%
30 ngày qua
-0.007922 HUF
-0.08%
1 năm qua
-0.542947 HUF
-5.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
9.23266767
Hôm nay
9.72592116
Cao nhất
10.69058118
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.58%
Tháng 12
-1.97%
Tháng 1
+1.25%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
-5.56%
Tháng 4
-2.41%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
+0.83%
Tháng 9
+1.43%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang HUF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 10.72957698 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.62044749 HUF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
9.27305752 – 11.73404343 HUF
Năm biến động +10.51%
2023
Tỷ giá trung bình 10.15539051 HUF
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
9.57810494 – 11.16568978 HUF
Năm biến động -6.40%
2024
Tỷ giá trung bình 10.38436963 HUF
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
9.65936445 – 11.63412469 HUF
Năm biến động +14.80%
2025
Tỷ giá trung bình 10.72957698 HUF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.18079747 – 11.70991005 HUF
Năm biến động -9.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.71967631 HUF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.23266767 – 10.69058118 HUF
Năm biến động -6.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.