Tỷ giá Forint Hungary sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Forint Hungary sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Forint Hungary đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HUF = THB
Cập nhật
1
HUF
=
0.10325307
THB
-0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HUF = ฿0.10325307 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = Ft9.68494168 HUF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
฿0.10325291
Hiện tại
฿0.10325307
Cao nhất
฿0.104399
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HUF sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HUF/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HUF sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10325307 THB
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000636 THB
-0.61%
7 ngày qua
+0.000715 THB
+0.70%
30 ngày qua
+0.000369 THB
+0.36%
1 năm qua
+0.006313 THB
+6.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
0.09354028 Hôm nay
0.10325307 Cao nhất
0.10831106
0.09354028 Hôm nay
0.10325307 Cao nhất
0.10831106
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.55%
Tháng 12
+2.01%
Tháng 1
-1.23%
Tháng 2
+1.20%
Tháng 3
+5.89%
Tháng 4
+2.47%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
-0.82%
Tháng 9
-1.41%
Tháng 10
+0.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HUF/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HUF sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.10293469 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09443754 THB
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.08522212
–
0.1078393
THB
Năm biến động
-9.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09858896 THB
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.08956007
–
0.10440479
THB
Năm biến động
+6.84%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09657526 THB
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.08595404
–
0.10352648
THB
Năm biến động
-12.89%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09334055 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08539775
–
0.09822413
THB
Năm biến động
+11.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10293469 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09354028
–
0.10831106
THB
Năm biến động
+7.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.