Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rupiah Indonesia hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rupiah Indonesia cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = IDR
Cập nhật
1
THB
=
541.0251989
IDR
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = Rp541.0251989 IDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 IDR = ฿0.00184834 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Rp538.67765161
Hiện tại
Rp541.0251989
Cao nhất
Rp541.42694474
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rupiah Indonesia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/IDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang IDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
541.0251989 IDR
2026-11-06
24 giờ qua
+1.915972 IDR
+0.36%
7 ngày qua
+4.201089 IDR
+0.78%
30 ngày qua
+9.193797 IDR
+1.73%
1 năm qua
+25.668052 IDR
+4.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
513.69152946 Hôm nay
541.0251989 Cao nhất
552.51191424
513.69152946 Hôm nay
541.0251989 Cao nhất
552.51191424
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.18%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
+2.25%
Tháng 2
-3.71%
Tháng 3
+2.62%
Tháng 4
+2.40%
Tháng 5
-1.44%
Tháng 6
-0.39%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
+1.34%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/IDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang IDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 536.00114831 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
424.40965888 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
399.46550816
–
454.84981223
IDR
Năm biến động
+4.86%
2023
Tỷ giá trung bình
438.54742641 IDR
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
420.39380684
–
466.43770529
IDR
THB giảm giá
-0.52%
2024
Tỷ giá trung bình
450.30872037 IDR
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
432.92204179
–
476.28530978
IDR
THB tăng giá
+5.76%
2025
Tỷ giá trung bình
501.74454186 IDR
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
467.08029334
–
539.76489533
IDR
Năm biến động
+11.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
536.00114831 IDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
514.08318154
–
552.51191424
IDR
Năm ổn định
+2.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.