Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dinar Kuwait hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dinar Kuwait cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = KWD

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Dinar Kuwait 0.00926017 KWD
-0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ك0.00925544 Hiện tại د.ك0.00926017 Cao nhất د.ك0.00931082
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dinar Kuwait

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/KWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang KWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00926017 KWD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.00003 KWD
-0.32%
7 ngày qua
+0.000044 KWD
+0.47%
30 ngày qua
+0.00006 KWD
+0.65%
1 năm qua
-0.000214 KWD
-2.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00916116
Hôm nay
0.00926017
Cao nhất
0.00993305
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.99%
Tháng 12
-0.60%
Tháng 1
+1.78%
Tháng 2
-3.22%
Tháng 3
-0.32%
Tháng 4
+0.33%
Tháng 5
-1.69%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
+0.92%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
+0.38%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/KWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang KWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00934195 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00875997 KWD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00809916 – 0.00941791 KWD
Năm biến động -2.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00884347 KWD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00833802 – 0.00936111 KWD
Năm biến động +1.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00871381 KWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00828354 – 0.00943337 KWD
Năm biến động +0.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00934195 KWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00882631 – 0.00989343 KWD
Năm biến động +8.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00929198 KWD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.00916116 – 0.00993305 KWD
THB giảm giá -5.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.