Tỷ giá Dinar Kuwait sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Dinar Kuwait sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = THB

Cập nhật
Dinar Kuwait 1 KWD = Bạt Thái Lan 108.22296356 THB
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ฿108.12122381 Hiện tại ฿108.22296356 Cao nhất ฿108.45657275
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KWD/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
108.22296356 THB
2026-11-05
24 giờ qua
-0.162716 THB
-0.15%
7 ngày qua
-0.376059 THB
-0.35%
30 ngày qua
-0.704453 THB
-0.65%
1 năm qua
+2.506389 THB
+2.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
100.6740492
Hôm nay
108.22296356
Cao nhất
109.15648001
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.95%
Tháng 12
+0.60%
Tháng 1
-1.75%
Tháng 2
+3.32%
Tháng 3
+0.32%
Tháng 4
-0.33%
Tháng 5
+1.72%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KWD/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 114.90105969 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KWD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 114.33027647 THB
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
106.18068919 – 123.46952592 THB
Năm biến động +3.06%
2023
Tỷ giá trung bình 113.13835527 THB
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
106.82496376 – 119.93253623 THB
Năm biến động -1.06%
2024
Tỷ giá trung bình 114.90105969 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
106.00661579 – 120.72126445 THB
Năm biến động -0.23%
2025
Tỷ giá trung bình 107.10227309 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
101.07718 – 113.29761325 THB
Năm biến động -8.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 107.64100503 THB
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
100.6740492 – 109.15648001 THB
KWD tăng giá +5.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.