Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Kip Lào hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Kip Lào cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = LAK

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Kip Lào 672.71126586 LAK
+1.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₭669.52359244 Hiện tại ₭672.71126586 Cao nhất ₭674.54898106
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Kip Lào

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/LAK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang LAK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
672.71126586 LAK
2026-11-06
24 giờ qua
+6.810099 LAK
+1.02%
7 ngày qua
+7.262909 LAK
+1.09%
30 ngày qua
+5.641075 LAK
+0.85%
1 năm qua
+2.596326 LAK
+0.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
654.28101575
Hôm nay
672.71126586
Cao nhất
697.09124467
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.44%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
+0.76%
Tháng 2
-1.82%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
-0.80%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/LAK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang LAK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 670.80603078 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 406.05828569 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
333.05233201 – 515.21663715 LAK
Năm biến động +49.02%
2023
Tỷ giá trung bình 537.23687282 LAK
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
480.14637687 – 600.572618 LAK
Năm biến động +19.46%
2024
Tỷ giá trung bình 613.22784618 LAK
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
573.80403599 – 682.49502937 LAK
Năm biến động +6.22%
2025
Tỷ giá trung bình 659.66014555 LAK
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
620.90068636 – 697.09124467 LAK
Năm biến động +7.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 670.80603078 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
654.28101575 – 697.01714072 LAK
Năm ổn định -2.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.