Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = MWK

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Kwacha Malawi 51.26462524 MWK
-0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất MK51.11193663 Hiện tại MK51.26462524 Cao nhất MK51.45812501
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
51.26462524 MWK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.198134 MWK
-0.39%
7 ngày qua
-0.112413 MWK
-0.22%
30 ngày qua
-0.322778 MWK
-0.63%
1 năm qua
-2.166769 MWK
-4.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
51.11193663
Hôm nay
51.26462524
Cao nhất
56.15139049
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.67%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
-4.40%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
-2.04%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
+1.39%
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 52.82369265 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.58995836 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.48665205 – 29.75770316 MWK
Năm biến động +20.96%
2023
Tỷ giá trung bình 32.67823654 MWK
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
28.62822683 – 49.22718691 MWK
Năm biến động +64.82%
2024
Tỷ giá trung bình 48.9268756 MWK
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
45.97710876 – 53.65386034 MWK
Năm biến động +2.79%
2025
Tỷ giá trung bình 52.82369265 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
49.7214501 – 55.85291391 MWK
Năm biến động +9.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 52.0229826 MWK
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
51.11193663 – 56.15139049 MWK
THB giảm giá -7.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.