Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Metical Mozambique cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = MZN

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Metical Mozambique 1.91061268 MZN
+0.57% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất MT1.901093 Hiện tại MT1.91061268 Cao nhất MT1.91507833
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang MZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.91061268 MZN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.010819 MZN
+0.57%
7 ngày qua
+0.016803 MZN
+0.89%
30 ngày qua
+0.009563 MZN
+0.50%
1 năm qua
-0.06272 MZN
-3.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.88726109
Hôm nay
1.91061268
Cao nhất
2.07478893
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.72%
Tháng 12
-0.59%
Tháng 1
+2.33%
Tháng 2
-4.47%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
-0.39%
Tháng 5
-1.95%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
-0.89%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang MZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.94647358 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.82690308 MZN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
1.66710185 – 1.98801127 MZN
Năm biến động -3.89%
2023
Tỷ giá trung bình 1.83814168 MZN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
1.72313808 – 1.95909577 MZN
Năm biến động +0.58%
2024
Tỷ giá trung bình 1.81423531 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.71957306 – 1.97415966 MZN
Năm biến động -0.05%
2025
Tỷ giá trung bình 1.94647358 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.82946406 – 2.05829288 MZN
Năm biến động +9.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.91641607 MZN
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
1.88726109 – 2.07478893 MZN
THB giảm giá -5.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.