Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rupee Nepal cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = NPR
Cập nhật
1
THB
=
4.49947643
NPR
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = ₨4.49947643 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = ฿0.22224808 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨4.49361192
Hiện tại
₨4.49947643
Cao nhất
₨4.55402922
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.49947643 NPR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.019066 NPR
-0.42%
7 ngày qua
+0.019241 NPR
+0.43%
30 ngày qua
-0.127058 NPR
-2.75%
1 năm qua
+0.128858 NPR
+2.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
4.35433809 Hôm nay
4.49947643 Cao nhất
4.75966067
4.35433809 Hôm nay
4.49947643 Cao nhất
4.75966067
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.16%
Tháng 12
+2.38%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
+2.62%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-2.42%
Tháng 6
+
Tháng 7
+1.15%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
-1.03%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.56702162 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.59178189 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.42915249
–
3.82849657
NPR
THB tăng giá
+6.72%
2023
Tỷ giá trung bình
3.800499 NPR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
3.58606621
–
3.99802995
NPR
THB tăng giá
+1.43%
2024
Tỷ giá trung bình
3.80147925 NPR
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
3.59073613
–
4.1374164
NPR
Năm biến động
+2.70%
2025
Tỷ giá trung bình
4.24481121 NPR
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
3.93856879
–
4.62377411
NPR
Năm biến động
+14.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.56702162 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.4791099
–
4.75966067
NPR
Năm ổn định
-1.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.