Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Sol Peru cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = PEN
Cập nhật
1
THB
=
0.10290944
PEN
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = S/.0.10290944 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = ฿9.71728162 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
S/.0.10250261
Hiện tại
S/.0.10290944
Cao nhất
S/.0.10380812
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10290944 PEN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000081 PEN
-0.08%
7 ngày qua
+0.001552 PEN
+1.53%
30 ngày qua
-0.000203 PEN
-0.20%
1 năm qua
-0.000746 PEN
-0.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.10044138 Hôm nay
0.10290944 Cao nhất
0.10998898
0.10044138 Hôm nay
0.10290944 Cao nhất
0.10998898
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.72%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
+1.48%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
+1.71%
Tháng 4
-3.47%
Tháng 5
-1.51%
Tháng 6
-1.58%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
+1.45%
Tháng 9
+0.50%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10958504 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10958504 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10300713
–
0.12021512
PEN
Năm biến động
-8.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1076274 PEN
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.10174295
–
0.11884969
PEN
Năm biến động
-1.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.106567 PEN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.09949377
–
0.11587194
PEN
Năm biến động
+1.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10858371 PEN
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.10285897
–
0.11298855
PEN
Năm ổn định
-2.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10299235 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10044138
–
0.10998898
PEN
THB giảm giá
-3.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.