Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = PLN
Cập nhật
1
THB
=
0.11703652
PLN
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = zł0.11703652 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = ฿8.54434133 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
zł0.11653456
Hiện tại
zł0.11703652
Cao nhất
zł0.11741362
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11703652 PLN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000093 PLN
+0.08%
7 ngày qua
+0.000595 PLN
+0.51%
30 ngày qua
+0.000507 PLN
+0.44%
1 năm qua
+0.003313 PLN
+2.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.11115358 Hôm nay
0.11703652 Cao nhất
0.11859364
0.11115358 Hôm nay
0.11703652 Cao nhất
0.11859364
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.40%
Tháng 12
-1.24%
Tháng 1
+2.63%
Tháng 2
-1.39%
Tháng 3
-1.51%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+1.45%
Tháng 6
-1.47%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
+2.05%
Tháng 9
+2.61%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.1272012 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1272012 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11888769
–
0.1390272
PLN
Năm biến động
+4.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12082636 PLN
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.11218319
–
0.13281548
PLN
Năm biến động
-9.79%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11305311 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10684762
–
0.13404173
PLN
Năm biến động
-10.22%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1143271 PLN
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.11078504
–
0.12114967
PLN
THB giảm giá
-5.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11553084 PLN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.11115358
–
0.11859364
PLN
Năm ổn định
+2.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.