Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Shilling Somali cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = SOS
Cập nhật
1
THB
=
16.91673012
SOS
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = S16.91673012 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = ฿0.05911308 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S16.91673012
Hiện tại
S16.91673012
Cao nhất
S16.95523005
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.91673012 SOS
2026-11-04
24 giờ qua
-0.02235 SOS
-0.13%
7 ngày qua
+0.002066 SOS
+0.01%
30 ngày qua
-0.140393 SOS
-0.82%
1 năm qua
-0.626661 SOS
-3.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
16.86043151 Hôm nay
16.91673012 Cao nhất
18.47999981
16.86043151 Hôm nay
16.91673012 Cao nhất
18.47999981
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.65%
Tháng 12
+0.52%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
-4.30%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
-2.09%
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
+1.39%
Tháng 8
-0.91%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 17.4026606 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.55404882 SOS
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
14.77776231
–
48.83609785
SOS
Năm biến động
-6.28%
2023
Tỷ giá trung bình
16.38504016 SOS
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
15.39294543
–
17.413902
SOS
Năm biến động
+1.04%
2024
Tỷ giá trung bình
16.22425185 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.36498737
–
17.65577587
SOS
Năm biến động
-0.20%
2025
Tỷ giá trung bình
17.4026606 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.38726922
–
18.66532702
SOS
Năm biến động
+8.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.14234108 SOS
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
16.86043151
–
18.47999981
SOS
THB giảm giá
-6.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.