Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = STD

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Dobra São Tomé và Príncipe 663.89401079 STD
+0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Db663.83477212 Hiện tại Db663.89401079 Cao nhất Db663.89401079
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
663.89401079 STD
2026-11-01
24 giờ qua
+3.163906 STD
+0.48%
7 ngày qua
+1.453342 STD
+0.22%
30 ngày qua
+0.745201 STD
+0.11%
1 năm qua
-23.363209 STD
-3.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
658.41644135
Hôm nay
663.89401079
Cao nhất
724.2679731
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.70%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+2.10%
Tháng 2
-4.54%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
-0.94%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 678.62091756 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 633.60472745 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
597.08130711 – 676.05647027 STD
Năm biến động +3.63%
2023
Tỷ giá trung bình 650.28954024 STD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
600.85482762 – 699.20848256 STD
Năm biến động -1.89%
2024
Tỷ giá trung bình 632.76438902 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
598.90871949 – 688.65497047 STD
Năm biến động +0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 678.62091756 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
638.62997994 – 717.61030596 STD
Năm biến động +8.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 668.8378919 STD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
658.41644135 – 724.2679731 STD
THB giảm giá -6.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.