Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Bảng Syria hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Bảng Syria cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = SYP

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Bảng Syria 388.53693521 SYP
+0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £388.04990151 Hiện tại £388.53693521 Cao nhất £389.60805466
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Bảng Syria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/SYP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang SYP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
388.53693521 SYP
2026-11-06
24 giờ qua
+2.044263 SYP
+0.53%
7 ngày qua
+2.785379 SYP
+0.72%
30 ngày qua
+1.70217 SYP
+0.44%
1 năm qua
-12.671405 SYP
-3.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
384.20282789
Hôm nay
388.53693521
Cao nhất
422.62888036
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.70%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+2.10%
Tháng 2
-4.54%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
-0.94%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/SYP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang SYP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 395.99265635 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 71.87084713 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
65.60130548 – 78.22255438 SYP
Năm biến động -3.89%
2023
Tỷ giá trung bình 72.30917383 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
67.75331347 – 76.97086486 SYP
Năm biến động +0.50%
2024
Tỷ giá trung bình 80.583573 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
67.53386733 – 381.96715494 SYP
Năm biến động +417.81%
2025
Tỷ giá trung bình 395.99265635 SYP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
372.65692175 – 418.74396135 SYP
Năm biến động +8.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 389.95035147 SYP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
384.20282789 – 422.62888036 SYP
THB giảm giá -6.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.