Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = VND

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Đồng Việt Nam 764.1635451 VND
-0.60% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₫763.03254438 Hiện tại ₫764.1635451 Cao nhất ₫765.84352923
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang VND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
764.1635451 VND
2026-11-03
24 giờ qua
-4.649502 VND
-0.60%
7 ngày qua
+0.059865 VND
+0.01%
30 ngày qua
-13.032491 VND
-1.68%
1 năm qua
-46.119699 VND
-5.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
763.03254438
Hôm nay
764.1635451
Cao nhất
853.12044325
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.41%
Tháng 12
-1.88%
Tháng 1
+2.51%
Tháng 2
-3.44%
Tháng 3
+0.44%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.91%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
-0.49%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang VND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 792.29124496 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 669.00676697 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
624.95351334 – 709.96046861 VND
Năm biến động -0.22%
2023
Tỷ giá trung bình 685.75963238 VND
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
657.79179287 – 718.36811106 VND
THB tăng giá +3.19%
2024
Tỷ giá trung bình 711.47276519 VND
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
677.13042028 – 760.61146486 VND
Năm biến động +5.08%
2025
Tỷ giá trung bình 792.29124496 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
730.66571202 – 847.64099804 VND
Năm biến động +12.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 779.46346996 VND
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
763.03254438 – 853.12044325 VND
THB giảm giá -8.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.