Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Bạc (ounce) hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Bạc (ounce) cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Bạc (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = XAG
Cập nhật
1
THB
=
0.0005774
XAG
+1.00% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = XAG0.0005774 XAG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAG = ฿1,731.91 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
XAG0.00056221
Hiện tại
XAG0.0005774
Cao nhất
XAG0.00057769
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Bạc (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/XAG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang XAG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0005774 XAG
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000006 XAG
+1.00%
7 ngày qua
+0.000014 XAG
+2.40%
30 ngày qua
+0.00009 XAG
+18.53%
1 năm qua
-0.000065 XAG
-10.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.00027489 Hôm nay
0.0005774 Cao nhất
0.00064374
0.00027489 Hôm nay
0.0005774 Cao nhất
0.00064374
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.45%
Tháng 12
-32.51%
Tháng 1
+40.24%
Tháng 2
-2.55%
Tháng 3
+1.96%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+25.29%
Tháng 6
+2.50%
Tháng 7
-12.38%
Tháng 8
+5.16%
Tháng 9
+23.11%
Tháng 10
-4.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/XAG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang XAG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00132051 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00132051 XAG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00114331
–
0.00152881
XAG
Năm biến động
-6.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00123159 XAG
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.0011198
–
0.00142508
XAG
Năm biến động
+1.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00101643 XAG
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.00084954
–
0.00127158
XAG
Năm biến động
-17.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0007956 XAG
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00040583
–
0.00101029
XAG
Năm biến động
-56.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00050555 XAG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00027489
–
0.00061137
XAG
Năm biến động
+29.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.