Tỷ giá Bạc (ounce) sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Bạc (ounce) sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = THB
Cập nhật
1
XAG
=
1,658.96
THB
-2.84% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAG = ฿1,658.96 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = XAG0.00060279 XAG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
฿1,643.52
Hiện tại
฿1,658.96
Cao nhất
฿1,699.8
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAG/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,658.96 THB
2026-11-04
24 giờ qua
-48.523184 THB
-2.84%
7 ngày qua
-174.979267 THB
-9.54%
30 ngày qua
-365.181989 THB
-18.04%
1 năm qua
+122.566191 THB
+7.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
1,536.39 Hôm nay
1,658.96 Cao nhất
3,637.82
1,536.39 Hôm nay
1,658.96 Cao nhất
3,637.82
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.14%
Tháng 12
+48.18%
Tháng 1
-28.70%
Tháng 2
+2.61%
Tháng 3
-1.92%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-20.19%
Tháng 6
-2.44%
Tháng 7
+14.13%
Tháng 8
-4.90%
Tháng 9
-18.77%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAG/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2,018.15 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
760.65287012 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
654.10330269
–
874.6543797
THB
Năm biến động
+6.95%
2023
Tỷ giá trung bình
813.80961702 THB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
701.71346892
–
893.01873191
THB
Năm biến động
-1.21%
2024
Tỷ giá trung bình
995.71855283 THB
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
786.42422502
–
1,177.11
THB
Năm biến động
+21.17%
2025
Tỷ giá trung bình
1,313.31 THB
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
989.81905726
–
2,464.07
THB
Năm biến động
+127.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2,018.15 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,635.67
–
3,637.82
THB
Năm biến động
-26.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.