Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = BAM

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.18979202 BAM
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất KM0.1897796 Hiện tại KM0.18979202 Cao nhất KM0.18979202
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18979202 BAM
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000012 BAM
+0.01%
7 ngày qua
+0.000398 BAM
+0.21%
30 ngày qua
+0.000785 BAM
+0.42%
1 năm qua
+0.005347 BAM
+2.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.17419105
Hôm nay
0.18979202
Cao nhất
0.19100269
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.02%
Tháng 12
-2.00%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
+2.23%
Tháng 3
-0.26%
Tháng 4
+2.26%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
-1.12%
Tháng 8
+2.21%
Tháng 9
+1.53%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.18708523 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17138883 BAM
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.13550554 – 0.20790464 BAM
Năm biến động +17.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.16745662 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1588068 – 0.18531114 BAM
Năm biến động -10.22%
2024
Tỷ giá trung bình 0.16764198 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16132706 – 0.17629663 BAM
TJS tăng giá +6.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17413799 BAM
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.15800344 – 0.18444519 BAM
Năm biến động +4.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18708523 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17419105 – 0.19100269 BAM
TJS tăng giá +5.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.