Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Djibouti cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = DJF

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Franc Djibouti 19.26949665 DJF
-0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Fdj19.22358058 Hiện tại Fdj19.26949665 Cao nhất Fdj19.37697822
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.26949665 DJF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.052288 DJF
-0.27%
7 ngày qua
-0.090744 DJF
-0.47%
30 ngày qua
-0.075674 DJF
-0.39%
1 năm qua
+0.0097 DJF
+0.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
18.45912194
Hôm nay
19.26949665
Cao nhất
19.4501214
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.32%
Tháng 12
-0.11%
Tháng 1
-1.89%
Tháng 2
-0.84%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+1.61%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
+0.43%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 19.26677544 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.35829869 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.64114181 – 18.35259395 DJF
Năm biến động +10.69%
2023
Tỷ giá trung bình 16.46856277 DJF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
16.07313979 – 17.79227684 DJF
TJS giảm giá -6.69%
2024
Tỷ giá trung bình 16.49183709 DJF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
16.18964987 – 16.89428083 DJF
Năm ổn định +0.69%
2025
Tỷ giá trung bình 17.90938767 DJF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
16.23186057 – 19.40836899 DJF
Năm biến động +17.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.26677544 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.45912194 – 19.4501214 DJF
Năm ổn định +0.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.