Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dinar Algeria cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = DZD

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Dinar Algeria 14.76567336 DZD
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ج14.76310065 Hiện tại د.ج14.76567336 Cao nhất د.ج14.80178893
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.76567336 DZD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.014378 DZD
-0.10%
7 ngày qua
+0.045732 DZD
+0.31%
30 ngày qua
+0.20372 DZD
+1.40%
1 năm qua
+0.642841 DZD
+4.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
13.5477685
Hôm nay
14.76567336
Cao nhất
14.80178893
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.65%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
-1.14%
Tháng 2
+2.66%
Tháng 3
+1.63%
Tháng 4
+1.89%
Tháng 5
+0.38%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
+0.50%
Tháng 9
+1.66%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 14.5136716 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.05279114 DZD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
10.92354364 – 15.11835761 DZD
Năm biến động +9.54%
2023
Tỷ giá trung bình 12.58912598 DZD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
12.22646404 – 13.6737225 DZD
TJS giảm giá -8.93%
2024
Tỷ giá trung bình 12.44084267 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.20125811 – 12.79664825 DZD
Năm ổn định +1.72%
2025
Tỷ giá trung bình 13.24109082 DZD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
12.11399994 – 14.22618637 DZD
Năm biến động +12.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.5136716 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.5477685 – 14.80178893 DZD
TJS tăng giá +5.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.