Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = HKD

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Đô la Hồng Kông 0.84862758 HKD
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.84850294 Hiện tại $0.84862758 Cao nhất $0.85046547
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang HKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.84862758 HKD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001767 HKD
-0.21%
7 ngày qua
-0.005057 HKD
-0.59%
30 ngày qua
-0.002986 HKD
-0.35%
1 năm qua
+0.005539 HKD
+0.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.81344411
Hôm nay
0.84862758
Cao nhất
0.854392
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
-0.68%
Tháng 1
-0.80%
Tháng 2
-0.64%
Tháng 3
+1.85%
Tháng 4
+1.66%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
+0.54%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
+0.22%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang HKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.84886707 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.71964533 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.59977361 – 0.8094493 HKD
Năm biến động +11.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.7250492 HKD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.71030802 – 0.78399719 HKD
TJS giảm giá -6.85%
2024
Tỷ giá trung bình 0.72371409 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.70938155 – 0.74493136 HKD
Năm ổn định +0.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.78504657 HKD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.70171074 – 0.84880694 HKD
Năm biến động +18.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.84886707 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.81344411 – 0.854392 HKD
Năm ổn định +0.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.