Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = TJS
Cập nhật
1
HKD
=
1.17817657
TJS
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HKD = SM1.17817657 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = $0.84876921 HKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
SM1.17575415
Hiện tại
SM1.17817657
Cao nhất
SM1.17854629
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.17817657 TJS
2026-11-06
24 giờ qua
+0.002289 TJS
+0.19%
7 ngày qua
+0.006763 TJS
+0.58%
30 ngày qua
+0.003939 TJS
+0.34%
1 năm qua
-0.007939 TJS
-0.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
1.17042294 Hôm nay
1.17817657 Cao nhất
1.22934077
1.17042294 Hôm nay
1.17817657 Cao nhất
1.22934077
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
+0.69%
Tháng 1
+0.81%
Tháng 2
+0.65%
Tháng 3
-1.82%
Tháng 4
-1.63%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
-0.22%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.40107801 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.40107801 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.23540783
–
1.66729578
TJS
Năm biến động
-9.98%
2023
Tỷ giá trung bình
1.38025069 TJS
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
1.27551477
–
1.40783994
TJS
HKD tăng giá
+7.36%
2024
Tỷ giá trung bình
1.38196333 TJS
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
1.34240556
–
1.40967861
TJS
Năm ổn định
-0.14%
2025
Tỷ giá trung bình
1.28019462 TJS
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
1.1781242
–
1.42508864
TJS
Năm biến động
-15.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.17814199 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.17042294
–
1.22934077
TJS
Năm ổn định
-0.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.