Tỷ giá Yên Nhật sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = TJS
Cập nhật
1
JPY
=
0.05844375
TJS
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = SM0.05844375 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = ¥17.11046963 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
SM0.05830487
Hiện tại
SM0.05844375
Cao nhất
SM0.05855564
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05844375 TJS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000102 TJS
+0.17%
7 ngày qua
-0.000285 TJS
-0.48%
30 ngày qua
+0.000134 TJS
+0.23%
1 năm qua
-0.001395 TJS
-2.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
0.05623319 Hôm nay
0.05844375 Cao nhất
0.06179175
0.05623319 Hôm nay
0.05844375 Cao nhất
0.06179175
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.79%
Tháng 12
+2.33%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
-0.76%
Tháng 3
-0.65%
Tháng 4
-3.04%
Tháng 5
-1.70%
Tháng 6
+2.68%
Tháng 7
-1.25%
Tháng 8
+1.65%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08441272 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08441272 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0672439
–
0.11111223
TJS
Năm biến động
-20.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07701574 TJS
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.07213737
–
0.08351186
TJS
Năm biến động
-0.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07127163 TJS
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.065897
–
0.07789758
TJS
Năm biến động
-11.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06676662 TJS
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.05841752
–
0.07647027
TJS
Năm biến động
-14.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05850405 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05623319
–
0.06179175
TJS
Năm ổn định
-0.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.